Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/03/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/03/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×3 02 08 09
1 10 11 12 14 ×3 15 ×4 16 19
2 20 22 24 25 27 ×2 28
3 30 36 38 39
4 42 43 45 46 47
5 52 54 58
6 62
7 71 ×2 73 74 75 76 77 79
8 81 89 ×2
9 93 ×2 96 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 02: Đà Lạt G.8
  • 08: Tiền Giang ĐB
  • 09: Tiền Giang G.4
  • 10: Đà Lạt G.4
  • 11: Kiên Giang G.8
  • 12: Kiên Giang G.2
  • 14: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 15: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.8
  • 16: Tiền Giang G.6
  • 19: Tiền Giang G.3
  • 20: Kiên Giang G.6
  • 22: Kiên Giang G.4
  • 24: Đà Lạt G.6
  • 25: Kiên Giang G.4
  • 27: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.1
  • 28: Kiên Giang G.7
  • 30: Tiền Giang G.6
  • 36: Tiền Giang G.5
  • 38: Đà Lạt G.2
  • 39: Tiền Giang G.4
  • 42: Tiền Giang G.6
  • 43: Kiên Giang G.3
  • 45: Tiền Giang G.3
  • 46: Tiền Giang G.4
  • 47: Tiền Giang G.7
  • 52: Kiên Giang G.4
  • 54: Kiên Giang ĐB
  • 58: Đà Lạt G.4
  • 62: Kiên Giang G.3
  • 71: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.5
  • 73: Đà Lạt G.5
  • 74: Đà Lạt G.4
  • 75: Đà Lạt G.6
  • 76: Kiên Giang G.6
  • 77: Đà Lạt G.6
  • 79: Đà Lạt G.4
  • 81: Tiền Giang G.4
  • 89: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4
  • 93: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 96: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 98: Kiên Giang G.4