Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/04/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/04/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 07 ×2
1 10 13 15 16 19
2 22 23 25 29
3 32 34 ×3 37 39
4 40 41 ×3 42 43 ×2 45 48 49 ×2
5 51 ×2 53 55
6 61 63 64 ×3
7 72 ×2 73 ×2
8 80 82 ×2 85 86 88 89
9 90 91 93 95 96 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 07: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.7
  • 10: Bến Tre G.4
  • 13: Vũng Tàu G.6
  • 15: Bạc Liêu ĐB
  • 16: Vũng Tàu G.3
  • 19: Bạc Liêu G.4
  • 22: Vũng Tàu G.2
  • 23: Vũng Tàu G.4
  • 25: Vũng Tàu G.4
  • 29: Bến Tre G.8
  • 32: Bạc Liêu G.4
  • 34: Vũng Tàu ĐB, Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.5
  • 37: Bạc Liêu G.4
  • 39: Bến Tre G.4
  • 40: Bến Tre G.6
  • 41: Bạc Liêu G.3, Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.4
  • 42: Bến Tre G.6
  • 43: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.3
  • 45: Bến Tre G.4
  • 48: Bạc Liêu G.8
  • 49: Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.1
  • 51: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 53: Bạc Liêu G.4
  • 55: Vũng Tàu G.8
  • 61: Bạc Liêu G.3
  • 63: Bạc Liêu G.4
  • 64: Bến Tre G.4, Bến Tre G.5, Vũng Tàu G.4
  • 72: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.7
  • 73: Bạc Liêu G.1, Bến Tre G.2
  • 80: Bạc Liêu G.2
  • 82: Bến Tre G.7, Vũng Tàu G.4
  • 85: Bến Tre G.6
  • 86: Bến Tre G.4
  • 88: Bến Tre G.1
  • 89: Bến Tre G.3
  • 90: Vũng Tàu G.4
  • 91: Bến Tre ĐB
  • 93: Bến Tre G.4
  • 95: Bạc Liêu G.5
  • 96: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.6