Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/05/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/05/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 05 ×2 09
1 10 14 18 19
2 27 ×2
3 30 ×2 31 ×2 32 36 37
4 40 43 ×2 45 47 ×2 48
5 52 55 ×2 56 57 58
6 61 ×2 67 68 69
7 71 72 74 75 ×2 77 78 79
8 83 84 87 ×2 88
9 93 94 95 96 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.1
  • 02: Kiên Giang G.4
  • 05: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.5
  • 09: Tiền Giang G.4
  • 10: Tiền Giang G.4
  • 14: Đà Lạt G.4
  • 18: Đà Lạt G.4
  • 19: Đà Lạt G.4
  • 27: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.4
  • 30: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.3
  • 31: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.3
  • 32: Đà Lạt G.7
  • 36: Kiên Giang G.8
  • 37: Tiền Giang G.4
  • 40: Đà Lạt G.6
  • 43: Tiền Giang G.6, Tiền Giang G.8
  • 45: Đà Lạt G.2
  • 47: Đà Lạt G.1, Kiên Giang ĐB
  • 48: Tiền Giang G.2
  • 52: Kiên Giang G.4
  • 55: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 56: Tiền Giang G.6
  • 57: Tiền Giang G.1
  • 58: Tiền Giang G.7
  • 61: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5
  • 67: Đà Lạt G.6
  • 68: Đà Lạt G.4
  • 69: Đà Lạt G.3
  • 71: Tiền Giang G.4
  • 72: Kiên Giang G.2
  • 74: Tiền Giang G.4
  • 75: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
  • 77: Đà Lạt G.4
  • 78: Tiền Giang G.3
  • 79: Tiền Giang G.4
  • 83: Đà Lạt G.6
  • 84: Kiên Giang G.4
  • 87: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 88: Tiền Giang ĐB
  • 93: Kiên Giang G.4
  • 94: Kiên Giang G.6
  • 95: Tiền Giang G.3
  • 96: Kiên Giang G.7
  • 99: Đà Lạt ĐB