Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/06/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/06/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 06 07 ×2 09 |
| 1 | 11 12 14 ×2 15 16 18 ×3 19 ×2 |
| 2 | 21 25 |
| 3 | 30 31 32 ×2 36 37 38 ×2 |
| 4 | 40 ×2 42 43 48 |
| 5 | 52 ×2 55 58 |
| 6 | 60 61 62 ×2 67 68 69 ×2 |
| 7 | 70 75 76 |
| 8 | 80 81 87 ×2 88 |
| 9 | 90 94 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Bến Tre G.3
- 06: Bạc Liêu G.6
- 07: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.5
- 09: Vũng Tàu G.8
- 11: Bến Tre ĐB
- 12: Bến Tre G.4
- 14: Bạc Liêu G.8, Bến Tre G.1
- 15: Vũng Tàu G.4
- 16: Vũng Tàu G.4
- 18: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.2, Vũng Tàu G.3
- 19: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
- 21: Bến Tre G.6
- 25: Vũng Tàu G.3
- 30: Bến Tre G.7
- 31: Bến Tre G.4
- 32: Bạc Liêu G.6, Bạc Liêu G.7
- 36: Bến Tre G.6
- 37: Vũng Tàu G.6
- 38: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.7
- 40: Vũng Tàu G.1, Vũng Tàu G.4
- 42: Bến Tre G.4
- 43: Bến Tre G.3
- 48: Bạc Liêu G.3
- 52: Vũng Tàu G.5, Vũng Tàu G.6
- 55: Bạc Liêu G.4
- 58: Bạc Liêu G.2
- 60: Bến Tre G.8
- 61: Bạc Liêu ĐB
- 62: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
- 67: Bạc Liêu G.4
- 68: Bến Tre G.2
- 69: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
- 70: Vũng Tàu ĐB
- 75: Bạc Liêu G.1
- 76: Bạc Liêu G.5
- 80: Bạc Liêu G.3
- 81: Vũng Tàu G.4
- 87: Bến Tre G.4, Bến Tre G.4
- 88: Bạc Liêu G.6
- 90: Bến Tre G.6
- 94: Vũng Tàu G.6
- 98: Bạc Liêu G.4