Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/06/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/06/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 05
1 11 16 17 ×2 19
2 22 24 28 29
3 30 31 37 39
4 41 44
5 52 53 54 ×2 58 59
6 63 ×2 66 67 ×2 68 69 ×3
7 72 73 75 ×2 76
8 81 82 83 85 ×2 88 ×2
9 90 ×2 92 93 94 95 ×2 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.6
  • 01: Đà Lạt G.3
  • 05: Tiền Giang G.4
  • 11: Kiên Giang G.6
  • 16: Tiền Giang G.6
  • 17: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.8
  • 19: Kiên Giang G.5
  • 22: Kiên Giang G.4
  • 24: Kiên Giang ĐB
  • 28: Tiền Giang G.4
  • 29: Kiên Giang G.4
  • 30: Kiên Giang G.3
  • 31: Đà Lạt G.4
  • 37: Đà Lạt G.4
  • 39: Kiên Giang G.4
  • 41: Tiền Giang G.6
  • 44: Đà Lạt G.4
  • 52: Kiên Giang G.6
  • 53: Đà Lạt G.1
  • 54: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 58: Đà Lạt G.6
  • 59: Tiền Giang G.4
  • 63: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 66: Đà Lạt G.5
  • 67: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.5
  • 68: Đà Lạt G.4
  • 69: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 72: Đà Lạt G.6
  • 73: Kiên Giang G.4
  • 75: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.3
  • 76: Đà Lạt G.4
  • 81: Đà Lạt G.2
  • 82: Tiền Giang G.1
  • 83: Đà Lạt G.4
  • 85: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.3
  • 88: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.8
  • 90: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.3
  • 92: Tiền Giang G.6
  • 93: Kiên Giang G.2
  • 94: Tiền Giang G.2
  • 95: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 98: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.7