Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/06/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/06/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 ×2 03 06 09
1 11
2 20 ×2 24 25 27 28 29
3 33 35 37 38 ×3
4 45 46
5 52 53 ×2 55 ×3 56 59 ×3
6 60 61 63 64 ×2 66 68 69
7 71 ×2 72 74 ×3 75 76 78 79
8 84
9 94 95

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 01: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.1
  • 03: Đà Lạt G.4
  • 06: Kiên Giang G.6
  • 09: Kiên Giang G.4
  • 11: Đà Lạt G.4
  • 20: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 24: Đà Lạt G.3
  • 25: Đà Lạt G.4
  • 27: Tiền Giang G.6
  • 28: Đà Lạt G.8
  • 29: Tiền Giang G.3
  • 33: Tiền Giang G.8
  • 35: Kiên Giang G.7
  • 37: Tiền Giang G.4
  • 38: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.4
  • 45: Tiền Giang G.5
  • 46: Đà Lạt G.4
  • 52: Tiền Giang G.7
  • 53: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 55: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 56: Đà Lạt G.6
  • 59: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 60: Tiền Giang G.6
  • 61: Đà Lạt G.4
  • 63: Đà Lạt ĐB
  • 64: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.1
  • 66: Kiên Giang G.4
  • 68: Kiên Giang G.8
  • 69: Tiền Giang G.3
  • 71: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.4
  • 72: Đà Lạt G.1
  • 74: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 75: Tiền Giang G.4
  • 76: Kiên Giang G.4
  • 78: Đà Lạt G.6
  • 79: Tiền Giang ĐB
  • 84: Tiền Giang G.6
  • 94: Kiên Giang G.4
  • 95: Đà Lạt G.4