Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/08/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/08/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 04 05 |
| 1 | 13 16 19 |
| 2 | 21 ×2 26 27 ×4 |
| 3 | 32 38 ×2 |
| 4 | 42 43 44 45 |
| 5 | 54 55 56 59 ×2 |
| 6 | 60 63 66 67 ×4 |
| 7 | 72 78 ×4 |
| 8 | 81 85 ×2 86 88 ×2 89 |
| 9 | 90 ×3 93 95 96 ×2 98 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Kiên Giang G.8
- 03: Kiên Giang G.4
- 04: Kiên Giang G.3
- 05: Tiền Giang G.6
- 13: Đà Lạt G.7
- 16: Đà Lạt G.8
- 19: Kiên Giang ĐB
- 21: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.5
- 26: Tiền Giang G.4
- 27: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
- 32: Kiên Giang G.6
- 38: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.4
- 42: Đà Lạt G.2
- 43: Tiền Giang G.4
- 44: Tiền Giang G.2
- 45: Đà Lạt G.4
- 54: Kiên Giang G.6
- 55: Tiền Giang G.7
- 56: Tiền Giang G.4
- 59: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 60: Tiền Giang G.4
- 63: Đà Lạt G.4
- 66: Kiên Giang G.5
- 67: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4, Tiền Giang ĐB
- 72: Kiên Giang G.7
- 78: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
- 81: Kiên Giang G.2
- 85: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.1
- 86: Đà Lạt G.5
- 88: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.4
- 89: Kiên Giang G.4
- 90: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.8
- 93: Tiền Giang G.6
- 95: Tiền Giang G.3
- 96: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.6
- 98: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4