Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/09/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/09/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 ×2 05 ×4 06 07
1 12 15 16
2 20 24 ×2 29
3 33 34 ×2 35 36 37 ×2
4 41 43 45 48
5 50 52 53 54 ×2 57 58
6 60 62 64 ×2 66 67 69 ×3
7 72 77
8 82 ×2 83 ×2 84 86 ×2
9 90 ×2 91

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Đà Lạt G.4, Tiền Giang ĐB
  • 05: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.6
  • 06: Kiên Giang G.4
  • 07: Đà Lạt G.6
  • 12: Kiên Giang G.6
  • 15: Kiên Giang G.4
  • 16: Tiền Giang G.4
  • 20: Đà Lạt G.2
  • 24: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.4
  • 29: Đà Lạt G.4
  • 33: Tiền Giang G.6
  • 34: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.4
  • 35: Kiên Giang G.4
  • 36: Đà Lạt G.4
  • 37: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2
  • 41: Đà Lạt G.3
  • 43: Tiền Giang G.8
  • 45: Kiên Giang ĐB
  • 48: Kiên Giang G.6
  • 50: Kiên Giang G.1
  • 52: Kiên Giang G.3
  • 53: Kiên Giang G.4
  • 54: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.1
  • 57: Đà Lạt G.4
  • 58: Tiền Giang G.4
  • 60: Kiên Giang G.4
  • 62: Đà Lạt G.3
  • 64: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.5
  • 66: Tiền Giang G.4
  • 67: Tiền Giang G.3
  • 69: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.6
  • 72: Đà Lạt G.4
  • 77: Tiền Giang G.7
  • 82: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.7
  • 83: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.7
  • 84: Tiền Giang G.5
  • 86: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 90: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.4
  • 91: Kiên Giang G.6