Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/09/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/09/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 04 ×3 08 09
1 10 12 ×2 13 ×3 15 19
2 23 27 29
3 30 31 33 38
4 40 42 45 ×2 47 48
5 51 52 55 ×2 59
6 64 66 69
7 71 73 76
8 80 84 87 89 ×2
9 90 91 93 ×3 96 97 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Trà Vinh G.4, Vĩnh Long G.2
  • 01: Bình Dương G.4
  • 04: Trà Vinh G.4, Trà Vinh G.6, Vĩnh Long G.3
  • 08: Bình Dương G.7
  • 09: Vĩnh Long G.4
  • 10: Bình Dương G.3
  • 12: Trà Vinh G.4, Trà Vinh G.4
  • 13: Trà Vinh G.6, Vĩnh Long G.3, Vĩnh Long G.4
  • 15: Bình Dương G.6
  • 19: Vĩnh Long G.4
  • 23: Vĩnh Long G.7
  • 27: Bình Dương G.4
  • 29: Vĩnh Long G.6
  • 30: Bình Dương G.5
  • 31: Trà Vinh G.7
  • 33: Trà Vinh G.6
  • 38: Bình Dương ĐB
  • 40: Trà Vinh G.3
  • 42: Bình Dương G.1
  • 45: Bình Dương G.3, Vĩnh Long G.6
  • 47: Vĩnh Long G.4
  • 48: Trà Vinh G.4
  • 51: Trà Vinh G.8
  • 52: Trà Vinh G.4
  • 55: Bình Dương G.4, Trà Vinh ĐB
  • 59: Vĩnh Long G.1
  • 64: Trà Vinh G.3
  • 66: Vĩnh Long G.5
  • 69: Bình Dương G.2
  • 71: Bình Dương G.8
  • 73: Vĩnh Long G.4
  • 76: Trà Vinh G.1
  • 80: Vĩnh Long G.6
  • 84: Bình Dương G.6
  • 87: Vĩnh Long G.4
  • 89: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.2
  • 90: Bình Dương G.4
  • 91: Bình Dương G.4
  • 93: Bình Dương G.4, Bình Dương G.6, Vĩnh Long G.4
  • 96: Trà Vinh G.4
  • 97: Vĩnh Long ĐB
  • 98: Trà Vinh G.5, Vĩnh Long G.8