Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/09/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/09/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 06 07 ×2
1 11 ×2 14 15 ×2 17
2 23 26
3 30 33 36 37
4 41 42 45 ×2 47 ×2 48 ×2 49
5 51 54 ×3 58
6 60 ×2 61 62 63 67
7 70 72 75 77 78 ×3 79
8 80 81 ×2 84 85 86
9 90 92 93

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.6
  • 06: Tiền Giang G.8
  • 07: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.3
  • 11: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.6
  • 14: Kiên Giang G.7
  • 15: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 17: Tiền Giang G.4
  • 23: Đà Lạt G.8
  • 26: Kiên Giang G.5
  • 30: Kiên Giang G.3
  • 33: Tiền Giang G.4
  • 36: Kiên Giang G.4
  • 37: Đà Lạt G.3
  • 41: Kiên Giang G.4
  • 42: Đà Lạt G.7
  • 45: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 47: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
  • 48: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
  • 49: Đà Lạt G.5
  • 51: Đà Lạt G.4
  • 54: Kiên Giang G.4, Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.1
  • 58: Kiên Giang G.4
  • 60: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 61: Tiền Giang G.4
  • 62: Đà Lạt G.4
  • 63: Tiền Giang G.6
  • 67: Tiền Giang G.5
  • 70: Đà Lạt G.4
  • 72: Đà Lạt G.4
  • 75: Đà Lạt G.4
  • 77: Đà Lạt G.6
  • 78: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.2
  • 79: Tiền Giang G.7
  • 80: Tiền Giang G.4
  • 81: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.1
  • 84: Đà Lạt G.1
  • 85: Kiên Giang G.4
  • 86: Đà Lạt G.6
  • 90: Tiền Giang G.4
  • 92: Kiên Giang G.4
  • 93: Kiên Giang ĐB