Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/10/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/10/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 05
1 13 18 ×3 19
2 20 ×2 23 24 25 ×2 26 27 ×2
3 35
4 44 45 ×3
5 51 53 54 55 56 58 ×2
6 60 66 67
7 70 72 74 76 77 78 79
8 81 82 ×3 83 87 88
9 91 92 ×2 93 ×2 95 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Vũng Tàu G.4
  • 03: Vũng Tàu G.3
  • 05: Bến Tre ĐB
  • 13: Bạc Liêu G.4
  • 18: Bạc Liêu ĐB, Bạc Liêu G.2, Bạc Liêu G.6
  • 19: Bến Tre G.3
  • 20: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.4
  • 23: Bạc Liêu G.4
  • 24: Bến Tre G.6
  • 25: Vũng Tàu G.6, Vũng Tàu G.6
  • 26: Bạc Liêu G.1
  • 27: Bến Tre G.3, Bến Tre G.4
  • 35: Vũng Tàu G.3
  • 44: Vũng Tàu G.7
  • 45: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.1, Vũng Tàu G.4
  • 51: Vũng Tàu G.4
  • 53: Bến Tre G.4
  • 54: Bến Tre G.4
  • 55: Bến Tre G.8
  • 56: Vũng Tàu ĐB
  • 58: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 60: Bến Tre G.4
  • 66: Bến Tre G.6
  • 67: Bạc Liêu G.4
  • 70: Vũng Tàu G.4
  • 72: Vũng Tàu G.5
  • 74: Vũng Tàu G.8
  • 76: Vũng Tàu G.4
  • 77: Bạc Liêu G.6
  • 78: Bến Tre G.6
  • 79: Vũng Tàu G.2
  • 81: Bến Tre G.5
  • 82: Bạc Liêu G.5, Bến Tre G.1, Bến Tre G.4
  • 83: Bạc Liêu G.4
  • 87: Bến Tre G.4
  • 88: Bạc Liêu G.6
  • 91: Bạc Liêu G.7
  • 92: Bạc Liêu G.8, Bến Tre G.2
  • 93: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.6
  • 95: Bến Tre G.7
  • 97: Bạc Liêu G.4
  • 98: Bến Tre G.4