Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/11/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/11/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 |
| 1 | — |
| 2 | 20 ×2 21 25 |
| 3 | 31 33 ×2 34 35 ×3 39 |
| 4 | 42 49 |
| 5 | 51 53 ×2 55 57 ×3 58 59 |
| 6 | 61 62 ×2 63 65 67 69 ×3 |
| 7 | 72 73 ×2 74 75 ×2 78 |
| 8 | 81 82 ×2 83 84 ×2 85 86 87 |
| 9 | 91 93 94 95 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Tiền Giang G.1
- 04: Tiền Giang G.4
- 20: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.8
- 21: Tiền Giang G.8
- 25: Đà Lạt G.4
- 31: Tiền Giang G.4
- 33: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 34: Kiên Giang G.6
- 35: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.7, Kiên Giang G.8
- 39: Đà Lạt G.5
- 42: Đà Lạt G.4
- 49: Kiên Giang G.2
- 51: Kiên Giang G.3
- 53: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.1
- 55: Đà Lạt G.2
- 57: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.5
- 58: Tiền Giang G.4
- 59: Kiên Giang G.4
- 61: Kiên Giang G.4
- 62: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 63: Tiền Giang G.7
- 65: Đà Lạt G.3
- 67: Đà Lạt ĐB
- 69: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 72: Đà Lạt G.6
- 73: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.3
- 74: Kiên Giang G.4
- 75: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
- 78: Đà Lạt G.4
- 81: Tiền Giang G.4
- 82: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.2
- 83: Kiên Giang G.5
- 84: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
- 85: Tiền Giang G.6
- 86: Tiền Giang G.3
- 87: Kiên Giang G.4
- 91: Tiền Giang ĐB
- 93: Đà Lạt G.4
- 94: Đà Lạt G.6
- 95: Tiền Giang G.6