Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/11/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/11/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 04 05 09 ×2
1 11 13 14 15 19
2 23 24 ×2 26 28
3 31 34 ×2 38
4 40 ×2 43 ×2 44 46 ×2
5 51 52 ×2 54 58
6 64 66 67 68 ×2 69
7 70 ×3 71 ×2 73
8 83 84 ×3 85 88
9 90 93 ×2 94 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bến Tre G.7
  • 04: Bạc Liêu G.4
  • 05: Bến Tre G.8
  • 09: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.1
  • 11: Vũng Tàu G.6
  • 13: Bến Tre G.4
  • 14: Bến Tre G.6
  • 15: Vũng Tàu ĐB
  • 19: Bạc Liêu ĐB
  • 23: Bến Tre ĐB
  • 24: Bạc Liêu G.6, Bạc Liêu G.8
  • 26: Bạc Liêu G.3
  • 28: Bến Tre G.4
  • 31: Bạc Liêu G.4
  • 34: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.3
  • 38: Bến Tre G.4
  • 40: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 43: Bến Tre G.2, Bến Tre G.3
  • 44: Vũng Tàu G.8
  • 46: Vũng Tàu G.1, Vũng Tàu G.4
  • 51: Vũng Tàu G.7
  • 52: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 54: Bạc Liêu G.2
  • 58: Vũng Tàu G.4
  • 64: Bến Tre G.4
  • 66: Bến Tre G.3
  • 67: Vũng Tàu G.4
  • 68: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.4
  • 69: Bạc Liêu G.4
  • 70: Bạc Liêu G.5, Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.5
  • 71: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.2
  • 73: Vũng Tàu G.3
  • 83: Bạc Liêu G.4
  • 84: Bến Tre G.5, Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 85: Bạc Liêu G.6
  • 88: Bến Tre G.4
  • 90: Bến Tre G.4
  • 93: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 94: Bạc Liêu G.7
  • 99: Bạc Liêu G.1