Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/11/2020

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/11/2020

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 07 09
1 11 12 13 19
2 20 ×2 23 26 ×2 27 ×2 28 29
3 30 32 34 35 36 ×3 38 ×2
4 40 ×2 41 ×2 44 45 46 47 48
5 50 ×2 54 55 57 ×2 58
6 63 65 69
7 71 72 73 77 78
8 81
9 90 92 94 96

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Kiên Giang G.4
  • 07: Kiên Giang G.4
  • 09: Đà Lạt G.4
  • 11: Kiên Giang G.4
  • 12: Kiên Giang G.4
  • 13: Tiền Giang G.4
  • 19: Đà Lạt G.2
  • 20: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 23: Kiên Giang G.2
  • 26: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 27: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
  • 28: Tiền Giang G.3
  • 29: Tiền Giang G.8
  • 30: Kiên Giang G.3
  • 32: Đà Lạt G.6
  • 34: Đà Lạt G.7
  • 35: Đà Lạt G.6
  • 36: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 38: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 40: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 41: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2
  • 44: Tiền Giang G.4
  • 45: Tiền Giang G.5
  • 46: Kiên Giang G.5
  • 47: Tiền Giang G.6
  • 48: Tiền Giang G.7
  • 50: Đà Lạt G.4, Tiền Giang ĐB
  • 54: Kiên Giang G.8
  • 55: Kiên Giang G.4
  • 57: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.6
  • 58: Tiền Giang G.6
  • 63: Đà Lạt ĐB
  • 65: Tiền Giang G.4
  • 69: Kiên Giang G.6
  • 71: Đà Lạt G.5
  • 72: Đà Lạt G.4
  • 73: Kiên Giang ĐB
  • 77: Đà Lạt G.4
  • 78: Tiền Giang G.1
  • 81: Đà Lạt G.4
  • 90: Đà Lạt G.8
  • 92: Tiền Giang G.3
  • 94: Kiên Giang G.7
  • 96: Tiền Giang G.4