Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/11/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/11/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×2 04 ×2 06 ×2 07 ×2
1 10 16 17 ×3 19
2 22 24 25 27 28 29
3 31 33 36
4 40 41 42 44 45 46 48
5 51 57 ×3 59
6 67
7 70 ×2 73 74 76 ×2 77 78
8 82 ×2 88 ×2 89
9 90 92 94 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Sóc Trăng G.4, Sóc Trăng G.4
  • 04: Cần Thơ G.4, Đồng Nai G.4
  • 06: Đồng Nai G.1, Sóc Trăng G.6
  • 07: Cần Thơ G.4, Đồng Nai G.4
  • 10: Đồng Nai G.4
  • 16: Sóc Trăng G.8
  • 17: Cần Thơ G.6, Đồng Nai G.4, Sóc Trăng G.4
  • 19: Đồng Nai ĐB
  • 22: Cần Thơ G.4
  • 24: Đồng Nai G.3
  • 25: Sóc Trăng ĐB
  • 27: Cần Thơ G.3
  • 28: Đồng Nai G.4
  • 29: Đồng Nai G.2
  • 31: Sóc Trăng G.4
  • 33: Sóc Trăng G.7
  • 36: Cần Thơ G.4
  • 40: Cần Thơ G.3
  • 41: Cần Thơ G.6
  • 42: Đồng Nai G.3
  • 44: Đồng Nai G.4
  • 45: Đồng Nai G.5
  • 46: Sóc Trăng G.4
  • 48: Cần Thơ G.2
  • 51: Sóc Trăng G.1
  • 57: Cần Thơ ĐB, Đồng Nai G.6, Đồng Nai G.7
  • 59: Cần Thơ G.4
  • 67: Cần Thơ G.8
  • 70: Đồng Nai G.8, Sóc Trăng G.3
  • 73: Cần Thơ G.4
  • 74: Sóc Trăng G.2
  • 76: Đồng Nai G.4, Sóc Trăng G.6
  • 77: Đồng Nai G.6
  • 78: Cần Thơ G.7
  • 82: Sóc Trăng G.3, Sóc Trăng G.4
  • 88: Sóc Trăng G.5, Sóc Trăng G.6
  • 89: Sóc Trăng G.4
  • 90: Đồng Nai G.6
  • 92: Cần Thơ G.5
  • 94: Cần Thơ G.6
  • 98: Cần Thơ G.1
  • 99: Cần Thơ G.4