Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/12/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/12/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 08 ×3 |
| 1 | 11 12 13 14 16 17 19 |
| 2 | 21 24 26 ×2 |
| 3 | 30 ×2 31 ×2 34 37 |
| 4 | 40 ×2 42 44 46 47 |
| 5 | 50 52 ×2 54 ×2 58 ×2 |
| 6 | 61 64 65 66 68 |
| 7 | 71 ×2 72 74 79 |
| 8 | 81 82 83 85 88 |
| 9 | 94 96 ×2 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Vũng Tàu G.3
- 05: Bạc Liêu G.4
- 08: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.4
- 11: Bến Tre G.4
- 12: Bạc Liêu G.4
- 13: Bạc Liêu G.6
- 14: Bến Tre G.4
- 16: Vũng Tàu G.4
- 17: Bạc Liêu G.4
- 19: Bạc Liêu G.3
- 21: Vũng Tàu ĐB
- 24: Vũng Tàu G.6
- 26: Bến Tre G.3, Bến Tre G.6
- 30: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.5
- 31: Bến Tre G.8, Vũng Tàu G.6
- 34: Bến Tre G.5
- 37: Bạc Liêu G.4
- 40: Bạc Liêu G.1, Bạc Liêu G.6
- 42: Bạc Liêu G.4
- 44: Bạc Liêu G.4
- 46: Bến Tre G.4
- 47: Bến Tre G.7
- 50: Bến Tre G.2
- 52: Bạc Liêu G.2, Bến Tre G.1
- 54: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
- 58: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.8
- 61: Bến Tre G.4
- 64: Bạc Liêu G.5
- 65: Bến Tre G.4
- 66: Bến Tre G.6
- 68: Bến Tre G.4
- 71: Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.6
- 72: Vũng Tàu G.3
- 74: Bến Tre G.6
- 79: Bạc Liêu G.7
- 81: Vũng Tàu G.1
- 82: Vũng Tàu G.7
- 83: Bến Tre ĐB
- 85: Bạc Liêu G.4
- 88: Vũng Tàu G.4
- 94: Bạc Liêu G.6
- 96: Bạc Liêu G.8, Vũng Tàu G.2
- 99: Bạc Liêu ĐB