Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/12/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/12/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 04 06 08
1 11 12 16 ×2 17 19
2 21 22 23 ×2 25 29
3 30 ×2 32 ×2 35 36 38 ×2
4 41 43 ×2 44 46 47 49 ×2
5 50 51 52 53 54 59
6 61
7 74 78 79
8 81 ×3 84
9 90 93 94 95 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.4
  • 02: Tiền Giang G.4
  • 04: Tiền Giang G.4
  • 06: Kiên Giang G.2
  • 08: Đà Lạt G.4
  • 11: Đà Lạt G.8
  • 12: Đà Lạt G.6
  • 16: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 17: Tiền Giang G.4
  • 19: Đà Lạt G.2
  • 21: Kiên Giang G.4
  • 22: Tiền Giang G.3
  • 23: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.4
  • 25: Đà Lạt G.3
  • 29: Tiền Giang G.4
  • 30: Tiền Giang G.6, Tiền Giang G.6
  • 32: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 35: Đà Lạt G.4
  • 36: Đà Lạt G.6
  • 38: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.7
  • 41: Kiên Giang ĐB
  • 43: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.7
  • 44: Đà Lạt G.3
  • 46: Đà Lạt ĐB
  • 47: Đà Lạt G.5
  • 49: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.8
  • 50: Kiên Giang G.3
  • 51: Đà Lạt G.4
  • 52: Kiên Giang G.4
  • 53: Kiên Giang G.6
  • 54: Kiên Giang G.1
  • 59: Kiên Giang G.4
  • 61: Kiên Giang G.6
  • 74: Tiền Giang G.7
  • 78: Tiền Giang G.2
  • 79: Kiên Giang G.6
  • 81: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.1
  • 84: Kiên Giang G.3
  • 90: Tiền Giang G.4
  • 93: Tiền Giang G.4
  • 94: Tiền Giang G.6
  • 95: Tiền Giang G.5
  • 96: Tiền Giang G.4
  • 97: Kiên Giang G.5
  • 98: Kiên Giang G.8