Sổ đầu đuôi XSMN ngày 01/12/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 01/12/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 05 ×2
1 13 14 16 ×2 17 18
2 22 24 26 27 28 29 ×2
3 30 31 34 35 36 37 38
4 40 ×2 41 42 44 49
5 50 51 57
6 60 65 68
7 70 72 ×2 76 77 ×2
8 80 ×2 87 ×4 88 ×2 89
9 90 94 95

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Dương G.3
  • 03: Trà Vinh ĐB
  • 05: Bình Dương G.4, Vĩnh Long G.3
  • 13: Bình Dương G.3
  • 14: Vĩnh Long G.4
  • 16: Trà Vinh G.2, Vĩnh Long G.3
  • 17: Trà Vinh G.6
  • 18: Vĩnh Long G.4
  • 22: Trà Vinh G.4
  • 24: Bình Dương G.4
  • 26: Vĩnh Long G.5
  • 27: Bình Dương G.8
  • 28: Trà Vinh G.4
  • 29: Trà Vinh G.3, Vĩnh Long G.7
  • 30: Trà Vinh G.1
  • 31: Vĩnh Long G.6
  • 34: Trà Vinh G.7
  • 35: Bình Dương G.2
  • 36: Trà Vinh G.4
  • 37: Vĩnh Long G.4
  • 38: Vĩnh Long G.1
  • 40: Trà Vinh G.5, Vĩnh Long G.4
  • 41: Trà Vinh G.3
  • 42: Bình Dương G.7
  • 44: Vĩnh Long G.4
  • 49: Vĩnh Long G.6
  • 50: Vĩnh Long G.4
  • 51: Bình Dương G.4
  • 57: Trà Vinh G.4
  • 60: Bình Dương G.6
  • 65: Trà Vinh G.6
  • 68: Bình Dương G.5
  • 70: Trà Vinh G.4
  • 72: Bình Dương G.6, Vĩnh Long G.6
  • 76: Bình Dương G.4
  • 77: Bình Dương G.4, Bình Dương G.4
  • 80: Bình Dương ĐB, Trà Vinh G.4
  • 87: Bình Dương G.6, Trà Vinh G.8, Vĩnh Long ĐB, Vĩnh Long G.2
  • 88: Bình Dương G.1, Vĩnh Long G.8
  • 89: Trà Vinh G.4
  • 90: Trà Vinh G.6
  • 94: Bình Dương G.4
  • 95: Vĩnh Long G.4