Sổ đầu đuôi XSMN ngày 02/01/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 02/01/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 03 |
| 1 | 12 13 ×2 15 ×2 16 17 19 |
| 2 | 23 24 26 28 |
| 3 | 30 31 32 35 36 38 ×2 39 ×2 |
| 4 | 40 44 45 |
| 5 | 52 ×2 55 59 |
| 6 | 62 65 ×2 69 |
| 7 | 72 73 75 76 77 78 ×2 79 |
| 8 | 80 ×2 81 85 89 |
| 9 | 90 91 ×2 96 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Tiền Giang G.4
- 01: Đà Lạt G.4
- 02: Tiền Giang G.3
- 03: Kiên Giang G.3
- 12: Tiền Giang G.4
- 13: Đà Lạt G.3, Kiên Giang ĐB
- 15: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 16: Kiên Giang G.4
- 17: Tiền Giang G.4
- 19: Kiên Giang G.1
- 23: Kiên Giang G.6
- 24: Đà Lạt G.6
- 26: Tiền Giang G.6
- 28: Đà Lạt ĐB
- 30: Kiên Giang G.2
- 31: Kiên Giang G.6
- 32: Kiên Giang G.4
- 35: Đà Lạt G.4
- 36: Kiên Giang G.5
- 38: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
- 39: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.6
- 40: Tiền Giang G.4
- 44: Tiền Giang G.3
- 45: Tiền Giang G.7
- 52: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
- 55: Tiền Giang G.8
- 59: Kiên Giang G.6
- 62: Tiền Giang G.1
- 65: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.7
- 69: Đà Lạt G.8
- 72: Đà Lạt G.4
- 73: Kiên Giang G.4
- 75: Đà Lạt G.2
- 76: Tiền Giang G.6
- 77: Đà Lạt G.7
- 78: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
- 79: Kiên Giang G.4
- 80: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 81: Tiền Giang G.4
- 85: Đà Lạt G.5
- 89: Đà Lạt G.6
- 90: Tiền Giang ĐB
- 91: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8
- 96: Kiên Giang G.4
- 97: Đà Lạt G.3