Sổ đầu đuôi XSMN ngày 02/01/2022

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 02/01/2022

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 07
1 11 12 ×2 18 ×2
2 20 ×3 26 29
3 31 32 34 35 36 38 39
4 41 43 46 47 ×2 49
5 55 56 ×2 58
6 63 ×2 64 ×3 65 67 68
7 73 79
8 81 83 ×2 85 86 87 ×3
9 90 92 95 96 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.6
  • 02: Tiền Giang G.3
  • 07: Tiền Giang G.3
  • 11: Kiên Giang G.3
  • 12: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.7
  • 18: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.5
  • 20: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4
  • 26: Tiền Giang G.2
  • 29: Kiên Giang G.4
  • 31: Đà Lạt G.1
  • 32: Kiên Giang G.4
  • 34: Kiên Giang G.6
  • 35: Kiên Giang G.3
  • 36: Đà Lạt G.3
  • 38: Tiền Giang G.6
  • 39: Tiền Giang G.4
  • 41: Tiền Giang ĐB
  • 43: Tiền Giang G.6
  • 46: Đà Lạt G.4
  • 47: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 49: Tiền Giang G.4
  • 55: Đà Lạt G.6
  • 56: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 58: Tiền Giang G.4
  • 63: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB
  • 64: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4
  • 65: Tiền Giang G.7
  • 67: Kiên Giang G.8
  • 68: Kiên Giang G.6
  • 73: Kiên Giang G.4
  • 79: Kiên Giang G.6
  • 81: Tiền Giang G.4
  • 83: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.8
  • 85: Tiền Giang G.6
  • 86: Tiền Giang G.5
  • 87: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.1
  • 90: Tiền Giang G.4
  • 92: Đà Lạt G.2
  • 95: Kiên Giang G.4
  • 96: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.2
  • 99: Đà Lạt G.4