Sổ đầu đuôi XSMN ngày 02/02/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 02/02/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 ×2 02 05 ×2 08
1 15 19
2 25 28
3 32 36 38
4 44 46 48 49
5 51 ×2 52 53 ×3 55 ×2 56
6 60 ×2 61 67
7 72 ×2 75 76 77 ×2 78
8 80 ×2 81 83 84 85 86 88 89
9 91 ×3 92 94 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bạc Liêu ĐB
  • 01: Bạc Liêu G.1, Bạc Liêu G.3
  • 02: Vũng Tàu G.4
  • 05: Bạc Liêu G.7, Bến Tre G.6
  • 08: Vũng Tàu G.6
  • 15: Bạc Liêu G.5
  • 19: Bến Tre ĐB
  • 25: Bến Tre G.2
  • 28: Bến Tre G.8
  • 32: Bến Tre G.3
  • 36: Vũng Tàu G.4
  • 38: Bến Tre G.6
  • 44: Bến Tre G.4
  • 46: Bạc Liêu G.4
  • 48: Vũng Tàu G.4
  • 49: Vũng Tàu G.1
  • 51: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 52: Vũng Tàu G.7
  • 53: Bạc Liêu G.2, Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.5
  • 55: Bến Tre G.1, Bến Tre G.4
  • 56: Bến Tre G.4
  • 60: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.6
  • 61: Vũng Tàu G.6
  • 67: Bến Tre G.5
  • 72: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.3
  • 75: Vũng Tàu G.8
  • 76: Vũng Tàu ĐB
  • 77: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.3
  • 78: Bến Tre G.6
  • 80: Bạc Liêu G.6, Bạc Liêu G.8
  • 81: Bến Tre G.4
  • 83: Bạc Liêu G.4
  • 84: Vũng Tàu G.4
  • 85: Vũng Tàu G.6
  • 86: Vũng Tàu G.4
  • 88: Vũng Tàu G.4
  • 89: Bến Tre G.4
  • 91: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 92: Bến Tre G.7
  • 94: Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.4
  • 99: Vũng Tàu G.2