Sổ đầu đuôi XSMN ngày 02/02/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 02/02/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 02 07 08
1 17
2 20 27 29 ×3
3 33 35
4 41 44 45 46
5 53 54 56
6 60 ×3 63 64 ×2 65 66 67 ×2 68 ×2 69
7 71 72 73 ×2 74
8 81 83 ×3 85 86 ×2 87 89 ×2
9 93 ×2 94 95 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.1
  • 01: Đà Lạt G.6
  • 02: Tiền Giang G.4
  • 07: Đà Lạt G.6
  • 08: Đà Lạt G.7
  • 17: Kiên Giang G.4
  • 20: Đà Lạt G.2
  • 27: Kiên Giang G.4
  • 29: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.6
  • 33: Đà Lạt G.4
  • 35: Kiên Giang G.1
  • 41: Tiền Giang G.3
  • 44: Đà Lạt ĐB
  • 45: Tiền Giang G.4
  • 46: Đà Lạt G.4
  • 53: Kiên Giang G.7
  • 54: Tiền Giang G.6
  • 56: Tiền Giang G.6
  • 60: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 63: Kiên Giang G.4
  • 64: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.7
  • 65: Kiên Giang G.4
  • 66: Đà Lạt G.4
  • 67: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.2
  • 68: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 69: Kiên Giang G.2
  • 71: Đà Lạt G.3
  • 72: Tiền Giang G.8
  • 73: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.4
  • 74: Tiền Giang G.4
  • 81: Đà Lạt G.3
  • 83: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.4
  • 85: Kiên Giang G.4
  • 86: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 87: Tiền Giang G.3
  • 89: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.6
  • 93: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB
  • 94: Kiên Giang G.6
  • 95: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4