Sổ đầu đuôi XSMN ngày 02/03/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 02/03/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 05 08 ×2 09
1 10 ×3 15 ×2 16 18
2 22 23 24 ×3 25 26 ×2
3 30 34 39
4 42 43 ×2 44 48 ×2 49
5 55 56 57 59
6 60 61 ×2 68
7 70 74 78 ×3 79
8 83 84 85
9 90 ×2 95 ×2 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.3
  • 02: Đà Lạt G.2
  • 05: Kiên Giang G.6
  • 08: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.8
  • 09: Tiền Giang G.4
  • 10: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 15: Đà Lạt G.4, Tiền Giang ĐB
  • 16: Đà Lạt G.5
  • 18: Tiền Giang G.7
  • 22: Kiên Giang G.4
  • 23: Kiên Giang G.8
  • 24: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 25: Đà Lạt G.3
  • 26: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 30: Tiền Giang G.2
  • 34: Đà Lạt G.7
  • 39: Kiên Giang G.3
  • 42: Tiền Giang G.3
  • 43: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.1
  • 44: Tiền Giang G.4
  • 48: Đà Lạt G.8, Kiên Giang ĐB
  • 49: Tiền Giang G.5
  • 55: Tiền Giang G.4
  • 56: Tiền Giang G.6
  • 57: Đà Lạt G.6
  • 59: Đà Lạt G.3
  • 60: Đà Lạt G.4
  • 61: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 68: Kiên Giang G.2
  • 70: Đà Lạt G.4
  • 74: Tiền Giang G.4
  • 78: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 79: Kiên Giang G.4
  • 83: Tiền Giang G.6
  • 84: Đà Lạt G.4
  • 85: Kiên Giang G.4
  • 90: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 95: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.5
  • 98: Tiền Giang G.6
  • 99: Tiền Giang G.4