Sổ đầu đuôi XSMN ngày 02/04/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 02/04/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 05 08 ×2 09 ×2
1 11 12 13 14 16
2 22 26 28
3 31 32 36 ×2 37 ×2 38 39
4 45 ×2 46 ×2 48 49
5 56 ×2
6 61 64 ×3 67 69
7 74 77 ×2 78 ×2
8 80 83 ×2 85 86 ×2 89
9 90 94 ×2 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bạc Liêu G.5, Bến Tre G.7
  • 05: Bến Tre G.4
  • 08: Bạc Liêu G.8, Vũng Tàu G.3
  • 09: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.6
  • 11: Bến Tre G.4
  • 12: Vũng Tàu G.4
  • 13: Bến Tre G.4
  • 14: Bến Tre ĐB
  • 16: Vũng Tàu G.6
  • 22: Vũng Tàu ĐB
  • 26: Bạc Liêu G.4
  • 28: Vũng Tàu G.4
  • 31: Vũng Tàu G.5
  • 32: Bạc Liêu G.4
  • 36: Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.3
  • 37: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.6
  • 38: Vũng Tàu G.2
  • 39: Vũng Tàu G.4
  • 45: Bạc Liêu G.2, Bến Tre G.5
  • 46: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 48: Vũng Tàu G.4
  • 49: Bến Tre G.8
  • 56: Bến Tre G.2, Vũng Tàu G.7
  • 61: Bạc Liêu G.4
  • 64: Bạc Liêu ĐB, Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.1
  • 67: Bạc Liêu G.7
  • 69: Vũng Tàu G.6
  • 74: Bến Tre G.4
  • 77: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.4
  • 78: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.8
  • 80: Vũng Tàu G.6
  • 83: Bến Tre G.4, Bến Tre G.4
  • 85: Bến Tre G.6
  • 86: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.3
  • 89: Bạc Liêu G.3
  • 90: Bạc Liêu G.1
  • 94: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.6
  • 97: Vũng Tàu G.1
  • 98: Bến Tre G.4