Sổ đầu đuôi XSMN ngày 02/05/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 02/05/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 06 07 08 ×2 |
| 1 | 13 18 |
| 2 | 20 22 |
| 3 | 32 33 36 ×3 37 38 |
| 4 | 44 45 46 48 |
| 5 | 50 51 52 53 54 ×2 57 |
| 6 | 60 ×2 62 65 66 67 68 69 ×2 |
| 7 | 71 74 ×3 76 78 79 |
| 8 | 81 ×2 82 84 85 87 |
| 9 | 96 98 ×2 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Đà Lạt G.8
- 05: Đà Lạt G.4
- 06: Đà Lạt G.6
- 07: Đà Lạt G.4
- 08: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.3
- 13: Đà Lạt G.7
- 18: Tiền Giang G.3
- 20: Tiền Giang G.4
- 22: Đà Lạt G.6
- 32: Đà Lạt ĐB
- 33: Đà Lạt G.5
- 36: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 37: Tiền Giang G.2
- 38: Đà Lạt G.3
- 44: Đà Lạt G.4
- 45: Đà Lạt G.4
- 46: Tiền Giang G.4
- 48: Kiên Giang G.4
- 50: Kiên Giang G.7
- 51: Kiên Giang G.6
- 52: Tiền Giang G.6
- 53: Tiền Giang G.6
- 54: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
- 57: Kiên Giang G.5
- 60: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 62: Tiền Giang G.5
- 65: Tiền Giang G.7
- 66: Tiền Giang G.6
- 67: Tiền Giang G.1
- 68: Tiền Giang ĐB
- 69: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
- 71: Kiên Giang G.6
- 74: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
- 76: Kiên Giang G.3
- 78: Đà Lạt G.4
- 79: Kiên Giang G.3
- 81: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 82: Tiền Giang G.8
- 84: Kiên Giang G.4
- 85: Kiên Giang G.1
- 87: Đà Lạt G.1
- 96: Kiên Giang G.2
- 98: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
- 99: Kiên Giang ĐB