Sổ đầu đuôi XSMN ngày 02/08/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 02/08/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×2 03 08 ×2 09 ×2
1 12 13 19
2 20 21 22 ×2 26 27
3 30 32 ×2 33 34 35 ×2 36 37 39 ×2
4 43 ×2 45 47
5 51 ×2 52 ×2 54
6 67 ×2
7 70 72 75
8 80 81 ×2 84 85 ×2 86 89
9 90 92 ×3 93

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4
  • 03: Kiên Giang ĐB
  • 08: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 09: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.3
  • 12: Đà Lạt G.3
  • 13: Kiên Giang G.7
  • 19: Tiền Giang G.4
  • 20: Đà Lạt G.8
  • 21: Tiền Giang G.4
  • 22: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.6
  • 26: Kiên Giang G.4
  • 27: Tiền Giang G.1
  • 30: Đà Lạt G.5
  • 32: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 33: Tiền Giang G.2
  • 34: Tiền Giang G.4
  • 35: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 36: Đà Lạt ĐB
  • 37: Tiền Giang G.6
  • 39: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 43: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 45: Kiên Giang G.1
  • 47: Kiên Giang G.4
  • 51: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.7
  • 52: Kiên Giang G.5, Tiền Giang ĐB
  • 54: Tiền Giang G.4
  • 67: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 70: Kiên Giang G.8
  • 72: Đà Lạt G.4
  • 75: Đà Lạt G.4
  • 80: Tiền Giang G.5
  • 81: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 84: Tiền Giang G.3
  • 85: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.8
  • 86: Tiền Giang G.4
  • 89: Đà Lạt G.3
  • 90: Tiền Giang G.4
  • 92: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 93: Đà Lạt G.4