Sổ đầu đuôi XSMN ngày 02/09/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 02/09/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 05 ×3 07
1 12 ×2 13 14 18 ×3 19 ×2
2 20 23 ×2 24 25 ×3 26 27 28
3 30 33 37 ×3 38
4 40 46 49 ×2
5 50 53 ×2 54 ×2 55 57 58
6 —
7 74 76
8 83 85 ×2 89
9 90 92 94 95

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Vĩnh Long G.2
  • 01: Vĩnh Long G.3
  • 02: Vĩnh Long G.3
  • 05: Trà Vinh G.1, Trà Vinh G.4, Trà Vinh G.7
  • 07: Trà Vinh G.5
  • 12: Bình Dương G.4, Vĩnh Long G.1
  • 13: Bình Dương G.4
  • 14: Vĩnh Long G.7
  • 18: Bình Dương G.3, Bình Dương G.6, Trà Vinh G.6
  • 19: Bình Dương G.2, Vĩnh Long G.4
  • 20: Trà Vinh G.3
  • 23: Bình Dương G.3, Vĩnh Long G.5
  • 24: Trà Vinh G.2
  • 25: Bình Dương G.4, Bình Dương G.8, Vĩnh Long G.6
  • 26: Trà Vinh G.4
  • 27: Bình Dương G.4
  • 28: Vĩnh Long G.4
  • 30: Bình Dương G.1
  • 33: Vĩnh Long G.4
  • 37: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.4, Trà Vinh G.8
  • 38: Trà Vinh G.4
  • 40: Trà Vinh G.3
  • 46: Vĩnh Long G.4
  • 49: Bình Dương ĐB, Trà Vinh G.4
  • 50: Trà Vinh G.4
  • 53: Bình Dương G.6, Bình Dương G.7
  • 54: Trà Vinh ĐB, Vĩnh Long G.4
  • 55: Vĩnh Long G.6
  • 57: Bình Dương G.4
  • 58: Vĩnh Long ĐB
  • 74: Trà Vinh G.6
  • 76: Trà Vinh G.6
  • 83: Vĩnh Long G.4
  • 85: Vĩnh Long G.4, Vĩnh Long G.6
  • 89: Vĩnh Long G.8
  • 90: Trà Vinh G.4
  • 92: Bình Dương G.6
  • 94: Bình Dương G.5
  • 95: Bình Dương G.4