Sổ đầu đuôi XSMN ngày 02/09/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 02/09/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 06
1 11 16 ×2 17 ×3 19 ×3
2 20 24 ×2 25 ×2 27 ×2 29
3 31 33 34 38
4 40 44 47 49
5 51 52 53 54 ×2 55 56 57 ×2 59
6 63 65 66 ×2 67
7 71 ×2 79 ×2
8 81 82 88 ×3
9 90 ×3 91

Chi tiết theo đuôi

  • 06: Tiền Giang G.6
  • 11: Tiền Giang G.1
  • 16: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.7
  • 17: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.4
  • 19: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 20: Đà Lạt G.3
  • 24: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.6
  • 25: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.4
  • 27: Đà Lạt G.4, Tiền Giang ĐB
  • 29: Đà Lạt G.6
  • 31: Đà Lạt G.7
  • 33: Đà Lạt G.4
  • 34: Kiên Giang G.4
  • 38: Kiên Giang G.4
  • 40: Tiền Giang G.4
  • 44: Đà Lạt G.6
  • 47: Kiên Giang G.3
  • 49: Kiên Giang G.6
  • 51: Đà Lạt G.4
  • 52: Kiên Giang G.4
  • 53: Đà Lạt G.1
  • 54: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.8
  • 55: Đà Lạt G.4
  • 56: Tiền Giang G.5
  • 57: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.3
  • 59: Đà Lạt G.4
  • 63: Tiền Giang G.4
  • 65: Tiền Giang G.4
  • 66: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.4
  • 67: Kiên Giang G.2
  • 71: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 79: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.2
  • 81: Đà Lạt G.2
  • 82: Tiền Giang G.4
  • 88: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.6
  • 90: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.6
  • 91: Đà Lạt G.4