Sổ đầu đuôi XSMN ngày 02/10/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 02/10/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 07 08
1 10 12 ×3 14 ×2 17 ×2
2 20 25 26 ×2 29
3 31 32 33 37
4 40 42 ×2 43 47
5 52 56 57
6 63 ×2 64 65 66 69
7 70 ×2 71 ×2 73 77 78
8 82 ×4 87 88 89 ×2
9 90 93 94 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.8
  • 07: Kiên Giang G.6
  • 08: Kiên Giang G.4
  • 10: Tiền Giang ĐB
  • 12: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.5
  • 14: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.6
  • 17: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.4
  • 20: Kiên Giang G.5
  • 25: Đà Lạt G.4
  • 26: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 29: Kiên Giang G.4
  • 31: Kiên Giang G.4
  • 32: Đà Lạt G.2
  • 33: Kiên Giang G.6
  • 37: Kiên Giang G.4
  • 40: Đà Lạt G.1
  • 42: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 43: Kiên Giang G.8
  • 47: Kiên Giang G.4
  • 52: Đà Lạt G.7
  • 56: Kiên Giang ĐB
  • 57: Kiên Giang G.2
  • 63: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 64: Đà Lạt G.4
  • 65: Đà Lạt G.4
  • 66: Đà Lạt G.6
  • 69: Tiền Giang G.8
  • 70: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 71: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.7
  • 73: Tiền Giang G.4
  • 77: Đà Lạt G.4
  • 78: Đà Lạt G.6
  • 82: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6, Tiền Giang G.6, Tiền Giang G.7
  • 87: Đà Lạt G.3
  • 88: Kiên Giang G.4
  • 89: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4
  • 90: Tiền Giang G.1
  • 93: Tiền Giang G.4
  • 94: Kiên Giang G.3
  • 96: Tiền Giang G.2
  • 98: Tiền Giang G.4