Sổ đầu đuôi XSMN ngày 02/11/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 02/11/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 05 ×2 08 09
1 10 12 ×3 17 18
2 24 ×2 26 ×3 28
3 30 31 33 38 ×2
4 40 41 ×2 45 ×2 47
5 50 51 ×2 52 55 57 ×2 59 ×2
6 61 63 64 67
7 70 ×2
8 84 85 86 ×2 87 89
9 96 97 99 ×3

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Tiền Giang G.4
  • 05: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 08: Tiền Giang G.7
  • 09: Kiên Giang G.4
  • 10: Đà Lạt G.4
  • 12: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.5
  • 17: Kiên Giang G.4
  • 18: Kiên Giang G.6
  • 24: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.4
  • 26: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4
  • 28: Tiền Giang G.6
  • 30: Đà Lạt G.4
  • 31: Tiền Giang G.3
  • 33: Đà Lạt G.4
  • 38: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
  • 40: Đà Lạt G.3
  • 41: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.8
  • 45: Đà Lạt G.1, Tiền Giang ĐB
  • 47: Đà Lạt G.5
  • 50: Kiên Giang G.3
  • 51: Kiên Giang G.7, Kiên Giang G.8
  • 52: Tiền Giang G.4
  • 55: Kiên Giang G.6
  • 57: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 59: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.2
  • 61: Kiên Giang G.4
  • 63: Tiền Giang G.4
  • 64: Đà Lạt G.6
  • 67: Kiên Giang G.3
  • 70: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 84: Tiền Giang G.1
  • 85: Tiền Giang G.6
  • 86: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.5
  • 87: Tiền Giang G.8
  • 89: Kiên Giang ĐB
  • 96: Đà Lạt G.4
  • 97: Tiền Giang G.4
  • 99: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4