Sổ đầu đuôi XSMN ngày 02/12/2012
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 02/12/2012
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 08 ×2 |
| 1 | 10 12 13 18 |
| 2 | 20 21 23 26 29 |
| 3 | 32 34 36 ×2 38 ×2 |
| 4 | 44 46 48 49 ×3 |
| 5 | 50 51 56 58 ×2 |
| 6 | 61 62 64 66 67 68 |
| 7 | 71 74 77 ×2 |
| 8 | 81 82 ×2 85 88 89 |
| 9 | 90 91 93 94 96 ×3 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Kiên Giang G.4
- 03: Tiền Giang G.5
- 08: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB
- 10: Kiên Giang G.4
- 12: Tiền Giang G.4
- 13: Đà Lạt G.4
- 18: Đà Lạt G.6
- 20: Kiên Giang G.3
- 21: Tiền Giang G.3
- 23: Kiên Giang G.1
- 26: Đà Lạt G.4
- 29: Tiền Giang G.2
- 32: Tiền Giang G.4
- 34: Kiên Giang G.6
- 36: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.6
- 38: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5
- 44: Tiền Giang G.3
- 46: Tiền Giang G.7
- 48: Tiền Giang G.6
- 49: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.7
- 50: Đà Lạt G.2
- 51: Đà Lạt G.5
- 56: Tiền Giang G.8
- 58: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
- 61: Tiền Giang G.4
- 62: Kiên Giang G.6
- 64: Kiên Giang G.2
- 66: Đà Lạt G.8
- 67: Đà Lạt G.4
- 68: Tiền Giang G.4
- 71: Tiền Giang G.1
- 74: Tiền Giang G.4
- 77: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.8
- 81: Tiền Giang ĐB
- 82: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.4
- 85: Tiền Giang G.6
- 88: Đà Lạt G.3
- 89: Đà Lạt G.6
- 90: Kiên Giang G.4
- 91: Đà Lạt G.3
- 93: Đà Lạt G.7
- 94: Đà Lạt G.4
- 96: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 98: Tiền Giang G.4