Sổ đầu đuôi XSMN ngày 03/01/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 03/01/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 04 07 ×2
1 10 13 14 17 18 ×3 19 ×2
2 20 22 23 25 ×2 26 28 ×2
3 30 31 35
4 49
5 50 51 ×2 52 54 57
6 61 63 ×2 66 67 ×2 69
7 75 77 78 ×2 79
8 81 83 85 ×2
9 91 93 94 ×2 95 ×2 97

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Tiền Giang ĐB
  • 04: Đà Lạt G.3
  • 07: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.6
  • 10: Kiên Giang ĐB
  • 13: Kiên Giang G.4
  • 14: Kiên Giang G.1
  • 17: Tiền Giang G.4
  • 18: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 19: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 20: Kiên Giang G.4
  • 22: Đà Lạt G.6
  • 23: Kiên Giang G.4
  • 25: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 26: Đà Lạt G.7
  • 28: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.6
  • 30: Tiền Giang G.3
  • 31: Kiên Giang G.5
  • 35: Đà Lạt G.1
  • 49: Tiền Giang G.4
  • 50: Kiên Giang G.7
  • 51: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.1
  • 52: Kiên Giang G.8
  • 54: Tiền Giang G.5
  • 57: Tiền Giang G.8
  • 61: Đà Lạt G.8
  • 63: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.6
  • 66: Đà Lạt G.4
  • 67: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 69: Tiền Giang G.4
  • 75: Kiên Giang G.3
  • 77: Tiền Giang G.7
  • 78: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.6
  • 79: Tiền Giang G.4
  • 81: Đà Lạt G.6
  • 83: Đà Lạt G.3
  • 85: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2
  • 91: Kiên Giang G.6
  • 93: Tiền Giang G.2
  • 94: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 95: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 97: Đà Lạt G.4