Sổ đầu đuôi XSMN ngày 03/01/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 03/01/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 07 08 ×3
1 10 11 12 14 19
2 20 22 ×3 24 25 26 ×2 28
3 31 35 36 39
4 40 41 ×2 42 44 49
5 50 51 57
6 60 63 ×2 64
7 73 ×2 74 75 76 78 79
8 80 82 ×2 83 85 ×2 88 ×2 89 ×2
9 93 94

Chi tiết theo đuôi

  • 07: Bến Tre G.4
  • 08: Bến Tre G.8, Vũng Tàu G.6, Vũng Tàu G.7
  • 10: Bạc Liêu G.4
  • 11: Bến Tre G.4
  • 12: Bến Tre G.6
  • 14: Bạc Liêu G.4
  • 19: Bến Tre G.5
  • 20: Vũng Tàu G.4
  • 22: Bạc Liêu ĐB, Bến Tre G.1, Bến Tre G.7
  • 24: Bến Tre G.4
  • 25: Bến Tre G.4
  • 26: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.6
  • 28: Bến Tre G.6
  • 31: Vũng Tàu G.4
  • 35: Vũng Tàu G.6
  • 36: Bến Tre G.4
  • 39: Vũng Tàu G.4
  • 40: Vũng Tàu G.2
  • 41: Bạc Liêu G.8, Vũng Tàu G.4
  • 42: Bến Tre G.3
  • 44: Bến Tre G.3
  • 49: Bạc Liêu G.1
  • 50: Bạc Liêu G.4
  • 51: Bạc Liêu G.4
  • 57: Vũng Tàu G.4
  • 60: Bạc Liêu G.6
  • 63: Bến Tre G.4, Bến Tre G.6
  • 64: Bạc Liêu G.3
  • 73: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.3
  • 74: Bạc Liêu G.6
  • 75: Vũng Tàu G.3
  • 76: Bạc Liêu G.4
  • 78: Vũng Tàu G.4
  • 79: Bến Tre ĐB
  • 80: Bạc Liêu G.7
  • 82: Bạc Liêu G.2, Bạc Liêu G.6
  • 83: Bến Tre G.2
  • 85: Bạc Liêu G.5, Vũng Tàu G.4
  • 88: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.1
  • 89: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.5
  • 93: Vũng Tàu G.8
  • 94: Vũng Tàu ĐB