Sổ đầu đuôi XSMN ngày 03/04/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 03/04/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 04 ×2
1 13 ×2 16 18 19
2 21 ×2 25 28 29 ×3
3 31 33 ×2 36 37 39
4 42 43 46 ×3 48 49 ×2
5 50 ×2 51 54 55 57 58 ×2 59 ×2
6 61 67 68
7 70 ×3 75
8 85 87 89
9 93 ×2 94 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.7
  • 01: Đà Lạt G.6
  • 04: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB
  • 13: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.5
  • 16: Tiền Giang G.4
  • 18: Đà Lạt G.7
  • 19: Tiền Giang G.4
  • 21: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.6
  • 25: Tiền Giang G.4
  • 28: Đà Lạt G.1
  • 29: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 31: Kiên Giang G.8
  • 33: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.3
  • 36: Kiên Giang G.4
  • 37: Đà Lạt G.2
  • 39: Đà Lạt G.4
  • 42: Kiên Giang G.2
  • 43: Đà Lạt G.4
  • 46: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 48: Đà Lạt G.3
  • 49: Đà Lạt G.4, Tiền Giang ĐB
  • 50: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 51: Tiền Giang G.1
  • 54: Đà Lạt G.5
  • 55: Kiên Giang G.3
  • 57: Đà Lạt G.4
  • 58: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 59: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.8
  • 61: Tiền Giang G.4
  • 67: Kiên Giang G.6
  • 68: Tiền Giang G.3
  • 70: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 75: Kiên Giang G.4
  • 85: Đà Lạt G.4
  • 87: Kiên Giang G.6
  • 89: Kiên Giang G.4
  • 93: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 94: Đà Lạt G.3
  • 98: Tiền Giang G.4