Sổ đầu đuôi XSMN ngày 03/07/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 03/07/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 04 05 07 ×2 08
1 12 13 14 15 ×2 18 19
2 20 21 24 26
3 30 ×2 31 32 ×2 35 38
4 42 43 ×2 49
5 51 54 57 ×2
6 64 ×4 65 ×2 66 67
7 72 ×2 73 74 76
8 80 84 87
9 91 ×2 93 94 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Kiên Giang G.4
  • 04: Đà Lạt G.3
  • 05: Tiền Giang G.8
  • 07: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 08: Đà Lạt G.4
  • 12: Đà Lạt G.4
  • 13: Tiền Giang G.6
  • 14: Kiên Giang G.2
  • 15: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.3
  • 18: Kiên Giang G.3
  • 19: Tiền Giang G.7
  • 20: Đà Lạt G.2
  • 21: Đà Lạt G.8
  • 24: Tiền Giang G.4
  • 26: Đà Lạt G.5
  • 30: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.3
  • 31: Tiền Giang G.4
  • 32: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 35: Đà Lạt G.4
  • 38: Kiên Giang G.5
  • 42: Tiền Giang G.3
  • 43: Kiên Giang G.7, Tiền Giang ĐB
  • 49: Đà Lạt G.4
  • 51: Tiền Giang G.3
  • 54: Tiền Giang G.6
  • 57: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.2
  • 64: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 65: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 66: Tiền Giang G.4
  • 67: Tiền Giang G.4
  • 72: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.6
  • 73: Kiên Giang G.6
  • 74: Kiên Giang G.6
  • 76: Đà Lạt G.6
  • 80: Kiên Giang G.4
  • 84: Kiên Giang G.8
  • 87: Đà Lạt G.7
  • 91: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.1
  • 93: Kiên Giang G.1
  • 94: Tiền Giang G.4
  • 97: Đà Lạt G.4
  • 98: Kiên Giang G.6