Sổ đầu đuôi XSMN ngày 03/10/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 03/10/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 08 09 ×3 |
| 1 | 10 17 ×3 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31 32 33 34 35 36 ×2 37 39 |
| 4 | 40 43 45 ×2 47 48 49 |
| 5 | 50 ×2 53 ×2 54 56 59 |
| 6 | 60 ×2 61 65 66 68 69 |
| 7 | 72 76 78 |
| 8 | 80 ×2 83 85 88 ×2 |
| 9 | 92 ×2 93 95 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Kiên Giang G.4
- 04: Đà Lạt G.4
- 08: Tiền Giang G.5
- 09: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.8
- 10: Kiên Giang G.3
- 17: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.7
- 20: Kiên Giang G.4
- 31: Đà Lạt G.3
- 32: Tiền Giang G.3
- 33: Kiên Giang G.6
- 34: Đà Lạt G.3
- 35: Kiên Giang G.4
- 36: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.6
- 37: Tiền Giang G.3
- 39: Kiên Giang G.4
- 40: Đà Lạt G.4
- 43: Tiền Giang G.7
- 45: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.2
- 47: Tiền Giang ĐB
- 48: Đà Lạt G.4
- 49: Tiền Giang G.4
- 50: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 53: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
- 54: Tiền Giang G.1
- 56: Tiền Giang G.6
- 59: Kiên Giang ĐB
- 60: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 61: Tiền Giang G.4
- 65: Kiên Giang G.4
- 66: Tiền Giang G.6
- 68: Đà Lạt G.4
- 69: Kiên Giang G.3
- 72: Tiền Giang G.6
- 76: Kiên Giang G.1
- 78: Đà Lạt G.6
- 80: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4
- 83: Tiền Giang G.8
- 85: Đà Lạt G.8
- 88: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.4
- 92: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.6
- 93: Tiền Giang G.4
- 95: Tiền Giang G.4