Sổ đầu đuôi XSMN ngày 03/11/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 03/11/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 03 ×3 04 05 06 09
1 10 11 12 14 15 16
2 21 22 26 27
3 31 34 35 36 37 39 ×2
4 40 41 43 ×2 44 ×3
5 51 52 59 ×2
6 60 62 ×2 66
7 71 73 76
8 80 81 87 89 ×2
9 90 94 95 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Cần Thơ G.2, Sóc Trăng G.3
  • 03: Cần Thơ G.5, Sóc Trăng G.3, Sóc Trăng G.4
  • 04: Đồng Nai G.2
  • 05: Đồng Nai G.4
  • 06: Sóc Trăng G.4
  • 09: Cần Thơ G.1
  • 10: Sóc Trăng G.2
  • 11: Đồng Nai G.3
  • 12: Đồng Nai G.4
  • 14: Sóc Trăng G.4
  • 15: Sóc Trăng G.7
  • 16: Cần Thơ G.4
  • 21: Sóc Trăng G.6
  • 22: Đồng Nai G.3
  • 26: Đồng Nai G.4
  • 27: Đồng Nai G.4
  • 31: Đồng Nai ĐB
  • 34: Cần Thơ G.4
  • 35: Cần Thơ G.8
  • 36: Đồng Nai G.5
  • 37: Cần Thơ G.6
  • 39: Sóc Trăng ĐB, Sóc Trăng G.5
  • 40: Đồng Nai G.8
  • 41: Sóc Trăng G.4
  • 43: Đồng Nai G.4, Đồng Nai G.6
  • 44: Cần Thơ G.4, Đồng Nai G.6, Sóc Trăng G.6
  • 51: Cần Thơ G.3
  • 52: Cần Thơ G.4
  • 59: Cần Thơ G.4, Cần Thơ G.6
  • 60: Cần Thơ G.4
  • 62: Cần Thơ ĐB, Đồng Nai G.4
  • 66: Cần Thơ G.3
  • 71: Đồng Nai G.7
  • 73: Đồng Nai G.4
  • 76: Cần Thơ G.4
  • 80: Sóc Trăng G.4
  • 81: Sóc Trăng G.8
  • 87: Sóc Trăng G.1
  • 89: Đồng Nai G.6, Sóc Trăng G.4
  • 90: Sóc Trăng G.4
  • 94: Sóc Trăng G.6
  • 95: Cần Thơ G.6
  • 98: Đồng Nai G.1
  • 99: Cần Thơ G.7