Sổ đầu đuôi XSMN ngày 04/01/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 04/01/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 05
1 10 11 ×4 12 13 18 19 ×2
2 20 21 24 25 ×2 26
3 30 ×2 32 39
4 43 ×2 45 ×2 47 ×2 48
5 52 55 ×2 56 58 ×3 59
6 61 62 63 ×3 68 ×2
7 70 75
8 80 ×2 81 83 86 88 ×2
9 97

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Kiên Giang G.4
  • 05: Tiền Giang G.5
  • 10: Kiên Giang G.2
  • 11: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.7, Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.8
  • 12: Đà Lạt G.2
  • 13: Tiền Giang G.4
  • 18: Đà Lạt G.3
  • 19: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 20: Kiên Giang G.1
  • 21: Kiên Giang ĐB
  • 24: Tiền Giang G.4
  • 25: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
  • 26: Tiền Giang G.2
  • 30: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.6
  • 32: Kiên Giang G.4
  • 39: Đà Lạt G.5
  • 43: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
  • 45: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 47: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 48: Đà Lạt G.6
  • 52: Tiền Giang G.4
  • 55: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 56: Đà Lạt ĐB
  • 58: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.7
  • 59: Kiên Giang G.4
  • 61: Đà Lạt G.1
  • 62: Tiền Giang G.3
  • 63: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.8
  • 68: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.6
  • 70: Tiền Giang G.6
  • 75: Tiền Giang G.4
  • 80: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.7
  • 81: Kiên Giang G.6
  • 83: Kiên Giang G.4
  • 86: Tiền Giang G.4
  • 88: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 97: Kiên Giang G.6