Sổ đầu đuôi XSMN ngày 04/01/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 04/01/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 04 07 |
| 1 | 10 12 19 |
| 2 | 21 22 ×2 23 ×2 25 28 |
| 3 | 32 33 ×2 |
| 4 | 41 43 ×2 44 45 ×2 46 ×2 49 ×2 |
| 5 | 51 54 56 57 ×2 58 |
| 6 | 60 61 63 67 68 69 |
| 7 | 70 71 77 |
| 8 | 80 81 89 ×3 |
| 9 | 92 ×2 96 97 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Bến Tre G.4
- 01: Bạc Liêu G.4
- 02: Vũng Tàu G.6
- 04: Bến Tre G.4
- 07: Bạc Liêu G.3
- 10: Bến Tre G.3
- 12: Vũng Tàu G.4
- 19: Bạc Liêu G.4
- 21: Bến Tre G.3
- 22: Vũng Tàu G.2, Vũng Tàu G.4
- 23: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.6
- 25: Vũng Tàu G.5
- 28: Vũng Tàu G.4
- 32: Vũng Tàu G.3
- 33: Bến Tre ĐB, Vũng Tàu G.4
- 41: Bến Tre G.4
- 43: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.4
- 44: Bạc Liêu G.3
- 45: Bạc Liêu G.5, Vũng Tàu G.6
- 46: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.6
- 49: Bến Tre G.4, Bến Tre G.6
- 51: Bạc Liêu G.7
- 54: Bạc Liêu G.4
- 56: Vũng Tàu G.4
- 57: Bạc Liêu G.1, Bạc Liêu G.4
- 58: Bến Tre G.4
- 60: Bến Tre G.2
- 61: Bến Tre G.6
- 63: Bến Tre G.1
- 67: Vũng Tàu G.8
- 68: Bạc Liêu G.6
- 69: Bạc Liêu G.4
- 70: Vũng Tàu ĐB
- 71: Bạc Liêu G.8
- 77: Vũng Tàu G.7
- 80: Bến Tre G.5
- 81: Vũng Tàu G.3
- 89: Bạc Liêu ĐB, Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
- 92: Vũng Tàu G.1, Vũng Tàu G.4
- 96: Bạc Liêu G.2
- 97: Bến Tre G.8
- 98: Bến Tre G.4
- 99: Bến Tre G.7