Sổ đầu đuôi XSMN ngày 04/01/2015
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 04/01/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 03 06 08 |
| 1 | 11 12 ×2 13 17 19 ×2 |
| 2 | 20 25 26 27 28 ×2 29 |
| 3 | 31 32 ×3 34 ×2 35 38 |
| 4 | 41 ×2 42 43 ×2 48 49 |
| 5 | 56 57 ×2 58 |
| 6 | 60 61 62 64 67 |
| 7 | — |
| 8 | 80 82 83 88 89 ×2 |
| 9 | 90 ×2 93 ×2 94 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Kiên Giang G.4
- 02: Kiên Giang G.4
- 03: Kiên Giang G.5
- 06: Tiền Giang ĐB
- 08: Tiền Giang G.6
- 11: Kiên Giang G.4
- 12: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.5
- 13: Đà Lạt G.5
- 17: Tiền Giang G.4
- 19: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
- 20: Đà Lạt G.2
- 25: Tiền Giang G.6
- 26: Đà Lạt G.6
- 27: Đà Lạt G.4
- 28: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
- 29: Kiên Giang G.6
- 31: Đà Lạt G.4
- 32: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4
- 34: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.7
- 35: Tiền Giang G.4
- 38: Tiền Giang G.4
- 41: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.6
- 42: Tiền Giang G.6
- 43: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.8
- 48: Tiền Giang G.3
- 49: Đà Lạt G.6
- 56: Tiền Giang G.3
- 57: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.6
- 58: Đà Lạt G.6
- 60: Tiền Giang G.1
- 61: Tiền Giang G.4
- 62: Kiên Giang G.3
- 64: Đà Lạt G.4
- 67: Đà Lạt G.1
- 80: Tiền Giang G.7
- 82: Tiền Giang G.8
- 83: Tiền Giang G.4
- 88: Kiên Giang ĐB
- 89: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.4
- 90: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
- 93: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
- 94: Tiền Giang G.4