Sổ đầu đuôi XSMN ngày 04/01/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 04/01/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 05 07 08 ×3 09
1 12 13 15 16 17 ×2
2 20 22 23 25 29
3 33 34 ×2 35 39
4 41 43 ×2 46 47 48 49
5 51 52 54 57 ×2 58
6 65 ×2 66 68
7 71 ×3 79
8 81 84 85 86 88 89
9 90 93 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.4
  • 05: Kiên Giang G.4
  • 07: Đà Lạt G.8
  • 08: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 09: Đà Lạt G.7
  • 12: Kiên Giang G.4
  • 13: Tiền Giang G.4
  • 15: Đà Lạt G.6
  • 16: Đà Lạt G.5
  • 17: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.6
  • 20: Tiền Giang G.5
  • 22: Kiên Giang G.2
  • 23: Tiền Giang G.4
  • 25: Kiên Giang G.8
  • 29: Tiền Giang G.1
  • 33: Kiên Giang ĐB
  • 34: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.3
  • 35: Kiên Giang G.7
  • 39: Đà Lạt G.4
  • 41: Đà Lạt G.2
  • 43: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.3
  • 46: Kiên Giang G.1
  • 47: Kiên Giang G.6
  • 48: Tiền Giang G.8
  • 49: Tiền Giang G.3
  • 51: Kiên Giang G.4
  • 52: Đà Lạt G.4
  • 54: Đà Lạt G.1
  • 57: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 58: Tiền Giang G.6
  • 65: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.2
  • 66: Đà Lạt G.3
  • 68: Tiền Giang G.4
  • 71: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5
  • 79: Kiên Giang G.6
  • 81: Kiên Giang G.4
  • 84: Đà Lạt G.3
  • 85: Kiên Giang G.4
  • 86: Tiền Giang G.4
  • 88: Tiền Giang ĐB
  • 89: Kiên Giang G.6
  • 90: Đà Lạt G.4
  • 93: Tiền Giang G.6
  • 96: Tiền Giang G.4
  • 98: Kiên Giang G.4