Sổ đầu đuôi XSMN ngày 04/04/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 04/04/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 07 ×2
1 10 11 12 ×2 15 18
2 21 ×2 26 27
3 31 33 34 ×2 35 38 39
4 41 42 44 49 ×4
5 51 54 55 ×2 56 59
6 61 62 ×2 63 64 66 ×2 68
7 73 79
8 80 ×2 81 84 ×2 85
9 90 95 96 97

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bến Tre G.4
  • 03: Bến Tre G.4
  • 07: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.3
  • 10: Bạc Liêu G.4
  • 11: Bến Tre ĐB
  • 12: Bến Tre G.4, Bến Tre G.4
  • 15: Bến Tre G.2
  • 18: Bến Tre G.4
  • 21: Bến Tre G.1, Vũng Tàu G.8
  • 26: Vũng Tàu G.4
  • 27: Vũng Tàu G.6
  • 31: Bạc Liêu G.4
  • 33: Bạc Liêu G.6
  • 34: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.5
  • 35: Bạc Liêu G.4
  • 38: Bạc Liêu G.2
  • 39: Vũng Tàu G.4
  • 41: Bến Tre G.3
  • 42: Bạc Liêu ĐB
  • 44: Bến Tre G.6
  • 49: Bạc Liêu G.3, Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.5, Vũng Tàu G.4
  • 51: Bến Tre G.7
  • 54: Vũng Tàu G.1
  • 55: Bạc Liêu G.7, Bến Tre G.6
  • 56: Bạc Liêu G.4
  • 59: Bến Tre G.8
  • 61: Vũng Tàu G.4
  • 62: Bạc Liêu G.1, Bến Tre G.3
  • 63: Vũng Tàu G.4
  • 64: Vũng Tàu G.7
  • 66: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 68: Bến Tre G.4
  • 73: Bến Tre G.5
  • 79: Bạc Liêu G.4
  • 80: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.2
  • 81: Bạc Liêu G.8
  • 84: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.3
  • 85: Bạc Liêu G.4
  • 90: Vũng Tàu G.4
  • 95: Vũng Tàu ĐB
  • 96: Vũng Tàu G.6
  • 97: Bến Tre G.6