Sổ đầu đuôi XSMN ngày 04/07/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 04/07/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 06 09 |
| 1 | 14 19 ×2 |
| 2 | 21 24 26 28 ×2 |
| 3 | 33 34 39 ×2 |
| 4 | 40 41 ×2 42 ×2 43 44 45 ×2 46 47 ×2 |
| 5 | 51 ×2 53 55 59 |
| 6 | 62 66 ×3 |
| 7 | 70 74 75 76 |
| 8 | 80 81 84 86 87 ×2 |
| 9 | 90 ×2 91 ×2 94 96 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Kiên Giang G.3
- 02: Tiền Giang G.3
- 06: Kiên Giang G.4
- 09: Đà Lạt G.5
- 14: Đà Lạt G.4
- 19: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
- 21: Tiền Giang G.6
- 24: Đà Lạt G.6
- 26: Đà Lạt G.4
- 28: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.5
- 33: Kiên Giang G.4
- 34: Kiên Giang G.4
- 39: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2
- 40: Đà Lạt G.4
- 41: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.4
- 42: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
- 43: Đà Lạt G.3
- 44: Đà Lạt ĐB
- 45: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
- 46: Tiền Giang ĐB
- 47: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 51: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.5
- 53: Kiên Giang G.8
- 55: Tiền Giang G.3
- 59: Kiên Giang G.7
- 62: Kiên Giang G.4
- 66: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.7
- 70: Kiên Giang G.3
- 74: Tiền Giang G.4
- 75: Đà Lạt G.3
- 76: Kiên Giang G.6
- 80: Tiền Giang G.6
- 81: Kiên Giang ĐB
- 84: Tiền Giang G.1
- 86: Đà Lạt G.1
- 87: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
- 90: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
- 91: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.4
- 94: Kiên Giang G.2
- 96: Tiền Giang G.8
- 99: Đà Lạt G.6