Sổ đầu đuôi XSMN ngày 04/10/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 04/10/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 ×2 02 05 09 ×2
1 13 ×3 14 15 16 17 18 19
2 23 25 28 ×2
3 30 31 ×3 33 34 39
4 41 45 48 49
5 50 ×2 54 ×2 55 ×2 57 ×2 58
6 65 68
7 72 75 79
8 83 84
9 91 92 94 98 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.6, Tiền Giang ĐB
  • 01: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.4
  • 02: Kiên Giang G.3
  • 05: Kiên Giang G.4
  • 09: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 13: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.6
  • 14: Đà Lạt G.3
  • 15: Tiền Giang G.8
  • 16: Đà Lạt G.3
  • 17: Tiền Giang G.3
  • 18: Đà Lạt G.1
  • 19: Đà Lạt G.4
  • 23: Tiền Giang G.4
  • 25: Kiên Giang G.3
  • 28: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.6
  • 30: Đà Lạt G.7
  • 31: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 33: Kiên Giang G.4
  • 34: Đà Lạt G.8
  • 39: Tiền Giang G.6
  • 41: Kiên Giang G.4
  • 45: Kiên Giang G.1
  • 48: Tiền Giang G.4
  • 49: Tiền Giang G.6
  • 50: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 54: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 55: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 57: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.5
  • 58: Kiên Giang G.7
  • 65: Tiền Giang G.3
  • 68: Kiên Giang G.2
  • 72: Đà Lạt G.6
  • 75: Tiền Giang G.2
  • 79: Tiền Giang G.4
  • 83: Kiên Giang ĐB
  • 84: Kiên Giang G.4
  • 91: Kiên Giang G.4
  • 92: Kiên Giang G.6
  • 94: Đà Lạt G.4
  • 98: Tiền Giang G.5
  • 99: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.6