Sổ đầu đuôi XSMN ngày 04/11/2012
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 04/11/2012
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 04 05 |
| 1 | 11 12 14 15 ×3 16 ×2 17 18 |
| 2 | 20 21 22 23 28 |
| 3 | 33 37 ×2 39 |
| 4 | 41 42 43 49 |
| 5 | 50 51 53 56 59 |
| 6 | 63 64 ×2 |
| 7 | 70 71 72 74 ×2 75 79 |
| 8 | 80 81 83 85 ×2 86 88 |
| 9 | 90 ×2 92 93 94 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
- 04: Tiền Giang G.2
- 05: Đà Lạt G.2
- 11: Kiên Giang G.6
- 12: Kiên Giang G.8
- 14: Kiên Giang G.4
- 15: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.8
- 16: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
- 17: Tiền Giang G.6
- 18: Đà Lạt G.8
- 20: Kiên Giang G.4
- 21: Đà Lạt G.4
- 22: Tiền Giang G.5
- 23: Đà Lạt G.6
- 28: Kiên Giang G.4
- 33: Kiên Giang G.4
- 37: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.1
- 39: Đà Lạt G.3
- 41: Kiên Giang G.7
- 42: Kiên Giang G.4
- 43: Kiên Giang G.4
- 49: Đà Lạt G.4
- 50: Đà Lạt G.1
- 51: Tiền Giang G.6
- 53: Tiền Giang G.4
- 56: Đà Lạt G.3
- 59: Tiền Giang G.7
- 63: Kiên Giang ĐB
- 64: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
- 70: Kiên Giang G.3
- 71: Đà Lạt G.6
- 72: Tiền Giang ĐB
- 74: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
- 75: Tiền Giang G.4
- 79: Kiên Giang G.2
- 80: Tiền Giang G.4
- 81: Đà Lạt G.4
- 83: Tiền Giang G.3
- 85: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.1
- 86: Kiên Giang G.3
- 88: Đà Lạt G.4
- 90: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.3
- 92: Kiên Giang G.5
- 93: Đà Lạt G.4
- 94: Kiên Giang G.4