Sổ đầu đuôi XSMN ngày 05/01/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 05/01/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 02 03 04 ×2 06 ×2 07 09 ×2
1 11 14 16 19 ×2
2 21 22 26 ×2 27
3 35 38 39
4 41 43 45 46 47 ×2 48
5 51 52 53 55 56 58 ×2
6 61 ×2 63 69
7 70 ×2 74 77
8 81 84 ×2 89
9 97 98 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.4
  • 02: Bến Tre G.4
  • 03: Vũng Tàu G.4
  • 04: Bến Tre ĐB, Vũng Tàu G.8
  • 06: Bến Tre G.5, Vũng Tàu G.4
  • 07: Bạc Liêu G.4
  • 09: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.8
  • 11: Vũng Tàu G.1
  • 14: Bến Tre G.4
  • 16: Bạc Liêu G.5
  • 19: Bạc Liêu G.8, Bến Tre G.4
  • 21: Vũng Tàu G.6
  • 22: Bạc Liêu G.1
  • 26: Bạc Liêu G.6, Bạc Liêu G.6
  • 27: Bạc Liêu ĐB
  • 35: Bạc Liêu G.3
  • 38: Vũng Tàu ĐB
  • 39: Vũng Tàu G.6
  • 41: Vũng Tàu G.5
  • 43: Bến Tre G.3
  • 45: Vũng Tàu G.4
  • 46: Vũng Tàu G.4
  • 47: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.4
  • 48: Bạc Liêu G.4
  • 51: Vũng Tàu G.2
  • 52: Bạc Liêu G.4
  • 53: Bến Tre G.6
  • 55: Vũng Tàu G.3
  • 56: Bạc Liêu G.7
  • 58: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.3
  • 61: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 63: Vũng Tàu G.4
  • 69: Bạc Liêu G.3
  • 70: Bến Tre G.4, Bến Tre G.6
  • 74: Bến Tre G.7
  • 77: Bạc Liêu G.2
  • 81: Vũng Tàu G.7
  • 84: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 89: Bến Tre G.1
  • 97: Bến Tre G.2
  • 98: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.6
  • 99: Bạc Liêu G.6