Sổ đầu đuôi XSMN ngày 05/01/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 05/01/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 04
1 13 ×2 14 16 17 19 ×2
2 21 ×2 25 27 29
3 30 31 35 ×2 37 38
4 40 44 45 47 48
5 52 54 57 58 59
6 60 61 63 64 66 67 ×2
7 70 73 ×3
8 80 ×2 84 85 ×2 86 87
9 90 ×2 92 93 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.4
  • 01: Đà Lạt G.4
  • 04: Kiên Giang G.6
  • 13: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.2
  • 14: Đà Lạt G.5
  • 16: Đà Lạt G.1
  • 17: Đà Lạt G.4
  • 19: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.3
  • 25: Tiền Giang G.4
  • 27: Đà Lạt G.4
  • 29: Tiền Giang G.4
  • 30: Tiền Giang G.4
  • 31: Tiền Giang G.6
  • 35: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.7
  • 37: Đà Lạt ĐB
  • 38: Kiên Giang ĐB
  • 40: Đà Lạt G.4
  • 44: Tiền Giang G.7
  • 45: Kiên Giang G.6
  • 47: Kiên Giang G.4
  • 48: Đà Lạt G.4
  • 52: Kiên Giang G.1
  • 54: Tiền Giang G.3
  • 57: Đà Lạt G.4
  • 58: Tiền Giang G.5
  • 59: Kiên Giang G.4
  • 60: Kiên Giang G.4
  • 61: Đà Lạt G.2
  • 63: Đà Lạt G.6
  • 64: Kiên Giang G.4
  • 66: Kiên Giang G.6
  • 67: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 70: Kiên Giang G.8
  • 73: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4, Tiền Giang ĐB
  • 80: Tiền Giang G.6, Tiền Giang G.6
  • 84: Kiên Giang G.4
  • 85: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4
  • 86: Tiền Giang G.4
  • 87: Tiền Giang G.1
  • 90: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.5
  • 92: Tiền Giang G.8
  • 93: Đà Lạt G.3
  • 98: Kiên Giang G.4