Sổ đầu đuôi XSMN ngày 05/01/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 05/01/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03
1 10 13 14 ×2 16
2 20 21 ×2 22 27 ×4
3 30 31 ×2 35 37 38
4 41 43 47 ×2 48 49
5 53 59
6 62 63 ×2 65 ×2 66 67 68
7 73 ×3 74 78 79
8 80 82 84 ×2 88
9 91 93 ×2 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Vũng Tàu G.4
  • 01: Bến Tre G.6
  • 03: Vũng Tàu G.2
  • 10: Bến Tre G.4
  • 13: Bạc Liêu G.1
  • 14: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 16: Vũng Tàu G.4
  • 20: Bạc Liêu G.6
  • 21: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.3
  • 22: Vũng Tàu G.5
  • 27: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.3, Bến Tre G.4, Bến Tre G.7
  • 30: Vũng Tàu G.8
  • 31: Bạc Liêu G.2, Vũng Tàu G.4
  • 35: Bến Tre G.3
  • 37: Bạc Liêu G.8
  • 38: Vũng Tàu G.6
  • 41: Bến Tre G.1
  • 43: Bạc Liêu G.3
  • 47: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.6
  • 48: Bạc Liêu G.5
  • 49: Vũng Tàu G.1
  • 53: Bến Tre G.6
  • 59: Vũng Tàu G.3
  • 62: Vũng Tàu G.7
  • 63: Bến Tre G.6, Bến Tre G.8
  • 65: Bến Tre ĐB, Bến Tre G.2
  • 66: Bạc Liêu G.4
  • 67: Vũng Tàu G.6
  • 68: Bến Tre G.4
  • 73: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.4, Vũng Tàu ĐB
  • 74: Bạc Liêu ĐB
  • 78: Bến Tre G.4
  • 79: Bạc Liêu G.4
  • 80: Bạc Liêu G.4
  • 82: Bạc Liêu G.7
  • 84: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 88: Bến Tre G.5
  • 91: Bến Tre G.4
  • 93: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 96: Vũng Tàu G.4
  • 98: Bến Tre G.4