Sổ đầu đuôi XSMN ngày 05/01/2020

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 05/01/2020

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 04 ×2 06
1 10 13 ×2 14 16 17
2 20 22 ×2 24 26 27
3 32 ×3 34 35 36
4 40 41 ×2 45
5 50 54 57 ×2 58 59 ×2
6 62 64 67 ×2 68
7 74 ×2 76 77 78 79
8 80 81 82 ×2 84 88
9 91 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Tiền Giang G.3
  • 03: Kiên Giang G.2
  • 04: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 06: Kiên Giang G.4
  • 10: Tiền Giang G.4
  • 13: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4
  • 14: Tiền Giang G.8
  • 16: Đà Lạt G.1
  • 17: Tiền Giang G.4
  • 20: Đà Lạt G.8
  • 22: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 24: Kiên Giang G.1
  • 26: Kiên Giang G.6
  • 27: Tiền Giang G.6
  • 32: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 34: Tiền Giang G.5
  • 35: Tiền Giang G.4
  • 36: Đà Lạt ĐB
  • 40: Tiền Giang G.6
  • 41: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.3
  • 45: Kiên Giang G.3
  • 50: Đà Lạt G.2
  • 54: Tiền Giang ĐB
  • 57: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
  • 58: Kiên Giang G.4
  • 59: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.7
  • 62: Đà Lạt G.4
  • 64: Tiền Giang G.4
  • 67: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.8
  • 68: Đà Lạt G.4
  • 74: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2
  • 76: Kiên Giang G.7
  • 77: Kiên Giang ĐB
  • 78: Tiền Giang G.3
  • 79: Kiên Giang G.4
  • 80: Đà Lạt G.4
  • 81: Đà Lạt G.5
  • 82: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 84: Tiền Giang G.6
  • 88: Kiên Giang G.4
  • 91: Đà Lạt G.3
  • 98: Kiên Giang G.5
  • 99: Đà Lạt G.4