Sổ đầu đuôi XSMN ngày 05/02/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 05/02/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 07 08
1 12 ×2 14 18 19 ×2
2 22 24 26 28 29
3 30 31 33 34 36 38
4 41 42 44 45 ×3
5 50 51 52 55 ×3 56 57 59
6 60 62 63 64 66 67 ×2
7 74 78 79
8 80 84 87 88
9 90 93 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Tiền Giang G.4
  • 02: Kiên Giang G.4
  • 07: Tiền Giang G.5
  • 08: Tiền Giang ĐB
  • 12: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.6
  • 14: Kiên Giang G.4
  • 18: Tiền Giang G.2
  • 19: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.4
  • 22: Kiên Giang ĐB
  • 24: Đà Lạt G.8
  • 26: Đà Lạt G.4
  • 28: Đà Lạt G.6
  • 29: Đà Lạt G.3
  • 30: Tiền Giang G.1
  • 31: Kiên Giang G.3
  • 33: Kiên Giang G.4
  • 34: Kiên Giang G.4
  • 36: Đà Lạt G.4
  • 38: Tiền Giang G.4
  • 41: Kiên Giang G.4
  • 42: Tiền Giang G.3
  • 44: Đà Lạt G.3
  • 45: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.1
  • 50: Đà Lạt G.4
  • 51: Tiền Giang G.4
  • 52: Đà Lạt G.6
  • 55: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 56: Đà Lạt G.4
  • 57: Đà Lạt G.4
  • 59: Đà Lạt G.7
  • 60: Tiền Giang G.8
  • 62: Kiên Giang G.2
  • 63: Đà Lạt G.4
  • 64: Kiên Giang G.5
  • 66: Tiền Giang G.4
  • 67: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 74: Kiên Giang G.6
  • 78: Đà Lạt G.4
  • 79: Kiên Giang G.3
  • 80: Tiền Giang G.7
  • 84: Kiên Giang G.4
  • 87: Đà Lạt G.2
  • 88: Tiền Giang G.4
  • 90: Tiền Giang G.3
  • 93: Tiền Giang G.6
  • 96: Đà Lạt G.1
  • 98: Kiên Giang G.8